Các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay: Nhận biết để điều trị sớm

Mẹ và bé
Rate this post

Đau, tê và mất cảm giác ở các đầu ngón tay các triệu chứng hội chứng ống cổ tay Thường xuyên. Đây là căn bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến công việc và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm.

1. Hội chứng ống cổ tay là gì?

Ống cổ tay là một khoang rỗng được bao quanh bởi xương cổ tay, dây chằng và mạc nối. Trong ống cổ tay là các dây thần kinh kiểm soát cảm giác và chuyển động của các cơ ở bàn tay.

Hội chứng ống cổ tay là tình trạng dây thần kinh trong ống cổ tay bị chèn ép, gây đau tay. Các triệu chứng thường gặp của hội chứng này là: ngứa và tê các ngón tay, tê tay, chuột rút, v.v.

Theo các nghiên cứu, người già và phụ nữ có nguy cơ mắc hội chứng này cao nhất.

Hội chứng ống cổ tay là tình trạng dây thần kinh trong ống cổ tay bị chèn ép, gây đau tay.

Hội chứng ống cổ tay là tình trạng dây thần kinh trong ống cổ tay bị chèn ép, gây đau tay.

2. Các triệu chứng đáng chú ý của hội chứng ống cổ tay

2.1 Đau và tê

– Tê, ngứa ran ở bàn tay, chủ yếu là ngón cái, ngón giữa và ngón trỏ.

– Đau như có luồng điện chạy qua các ngón tay rồi lan xuống cổ tay, cánh tay.

– Cảm giác tê bì xuất hiện rõ nhất vào ban đêm.

– Mức độ đau tăng lên khi người bệnh gõ máy tính, lái xe, sử dụng điện thoại, v.v.

– Đau lòng bàn tay và thường bị chuột rút

2.2 Yếu tay – Các triệu chứng hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay có thể khiến người bệnh mất cảm giác ở các đầu ngón tay. Khi đó, họ sẽ không cảm nhận được rõ ràng những vật mà tay tiếp xúc, dẫn đến việc đánh rơi đồ.

Tay yếu và lóng ngóng khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày, có thể kể đến các hoạt động như buộc dây giày, bấm điện thoại, cầm đồ vật, lái xe,… Ngoài ra, người bệnh còn mất ý thức. về vị trí của bàn tay trong không gian.

Các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay là đau và yếu tay

Người mắc hội chứng ống cổ tay thường gặp khó khăn trong các hoạt động như buộc dây giày, bấm điện thoại, cầm đồ vật, lái xe, v.v.

2.3 Mất ngủ là một triệu chứng của hội chứng ống cổ tay

Cơn đau thường xuyên xuất hiện, nhất là về đêm khiến người bệnh mất ngủ. Bên cạnh đó, yếu tay gây cản trở sinh hoạt hàng ngày, giảm hiệu quả công việc. Điều này gây ra lo lắng, căng thẳng và khó đi vào giấc ngủ. Khi tình trạng thiếu ngủ kéo dài, người bệnh có thể bị suy nhược.

Hội chứng ống cổ tay thường khó nhận biết vì triệu chứng khởi phát chậm. Ban đầu, các triệu chứng thường chỉ thoáng qua và không gây tổn thương gì nên người bệnh không cảm nhận được. Chỉ khi cơn đau trở nên tồi tệ và thường xuyên hơn, họ mới nhận thấy điều gì đó bất thường và đi khám. Khi đó, tình trạng dây thần kinh bị chèn ép đã ở mức độ nặng và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm.

3. Nguyên nhân nào gây ra hội chứng ống cổ tay?

– Chấn thương ở tay và cổ tay: Trật khớp, gãy xương,… là những chấn thương có thể ảnh hưởng đến ống cổ tay, gây áp lực lên các dây thần kinh, dẫn đến hội chứng ống cổ tay.

– Đặc điểm công việc: Những người thường xuyên làm việc với các dụng cụ rung hoặc có các tư thế làm việc gập cổ tay lặp đi lặp lại rất dễ mắc hội chứng này. Những công việc có tính chất trên có thể kể đến như: lái xe ô tô, chơi nhạc cụ, đánh máy tài liệu, làm thủ công,… Khi đó, cổ tay và bàn tay dễ bị tổn thương, gây áp lực lên dây thần kinh. kinh khủng. Đặc biệt, làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp càng dễ mắc bệnh.

– Các bệnh về khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm gân, viêm gân… có thể ảnh hưởng đến lớp bao gân ở cổ tay. Đây cũng là một yếu tố nguy cơ của hội chứng ống cổ tay.

Di truyền: Những người có thành viên trong gia đình có ống cổ tay nhỏ sẽ dễ mắc tình trạng này hơn.

Mang thai: Phụ nữ mang thai hoặc mãn kinh thường bị ứ nước trong ống cổ tay, gây áp lực lên các dây thần kinh.

Thuốc: Một số loại thuốc điều trị ung thư, chẳng hạn như ung thư vú, có thể gây ung thư.

Các bệnh mãn tính: Điển hình là bệnh tiểu đường, suy thận, rối loạn tuyến giáp, v.v.

Những người làm những công việc phải cử động cổ tay nhiều như chơi nhạc cụ, thợ may, lái xe ô tô… có nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay rất cao.

Những người làm những công việc phải cử động cổ tay nhiều như chơi nhạc cụ, thợ may, lái xe ô tô,… có nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay rất cao.

4. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh và phương pháp chẩn đoán, điều trị

Với hội chứng này, triệu chứng đau ban đầu chỉ xuất hiện trong vài ngày rồi chấm dứt. Tuy nhiên, khi bệnh chuyển biến nặng hơn, các cơn đau sẽ diễn ra thường xuyên và dữ dội khiến người bệnh khó khăn trong việc di chuyển, cản trở sinh hoạt hàng ngày.

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến một số biến chứng như:

– Mất cảm giác tay

– Đường hầm cổ tay

– Suy nhược cơ bắp

– Giảm chức năng vận động của tay

4.1 Các phương pháp chẩn đoán hội chứng ống cổ tay

Căn cứ vào tình trạng thực tế của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định một số phương pháp sau để chẩn đoán bệnh:

– Khám sức khỏe tổng quát: Bác sĩ sẽ kiểm tra cảm giác các ngón tay, khớp cổ tay thông qua các động tác gập cổ tay, ấn vào dây thần kinh và cho bệnh nhân cầm nắm đồ vật.

Điện cơ: Đây là phương pháp đo tốc độ dẫn truyền của các xung thần kinh

Chụp X-quang: Để loại trừ các nguyên nhân khác gây đau cổ tay như gãy xương, viêm khớp, v.v.

4.2 Cách điều trị hội chứng ống cổ tay

Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến nhất cho hội chứng ống cổ tay:

– Cổ tay

Một thanh nẹp cố định cổ tay để giảm áp lực lên dây thần kinh trong ống cổ tay. Người bệnh có thể đeo nẹp khi ngủ, vừa giảm triệu chứng đau vừa giữ cho cổ tay không bị gập.

– Uống thuốc giảm đau

Những loại thuốc này giúp giảm đau cổ tay trong thời gian ngắn. Lưu ý, khi sử dụng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để tránh những tác dụng phụ nguy hiểm. Trong một số trường hợp, thuốc giảm đau có thể được tiêm trực tiếp vào cánh tay.

– Phẫu thuật

Phương pháp này được áp dụng cho tình trạng bệnh nặng và các phương pháp khác không hiệu quả.

– Các bài tập trị liệu

Áp dụng vật lý trị liệu hoặc tập yoga,… có thể giúp giảm các triệu chứng đau đồng thời tăng cường cơ tay. Từ đó, phục hồi các chức năng vận động của bệnh nhân.

Ngoài việc áp dụng các biện pháp điều trị, người bệnh cần giảm thiểu căng thẳng cho cổ tay để hạn chế cơn đau tái phát. Một số biện pháp phòng ngừa được chuyên gia khuyến khích bao gồm: thực hiện các động tác gập cổ tay khi nghỉ ngơi, giữ tay thẳng và giữ tư thế thoải mái khi làm việc, cải thiện tư thế sai gây chèn ép. áp lực lên dây thần kinh …

Leave a Reply

Your email address will not be published.